Mẹo Hay

Metallic Là Gì

2 Thông dụng2.1 Tính từ3 Chuyên ngành3.1 Toán & tin3.2 Y học3.3 Kỹ thuật chung /mi´tælik/

Thông dụng

Tính từ

(thuộc) kim loại; như kim loạia metallic sheettấm kim loạimetallic clickstiếng lách cách của kim loại

Chuyên ngành

Toán & tin

(vật lý ) (thuộc) kim loại

Y học

thuộc kim loại

Kỹ thuật chung

bằng kim loạimetallic packingvành lót bằng kim loạimetallic packingvòng bít bằng kim loạimetallic sprayed coatinglớp phủ phun bằng kim loạimetallic stop foillá chắn bằng kim loạimetallic tankbể chứa bằng kim loạimetallic tapethước cuộn bằng kim loại kim loạidesign (ofmetallic structures)thiết kế kết cấu kim loạifilter metallic clothvải kim loạiflexible metallic hoseống kim loại mềmflexible metallic hoseống mềm kim loạiflexible metallic tubeống kim loại mềmmetallic bindingliên kết kim loạimetallic bondliên kết kim loạimetallic chipphoi kim loạimetallic circuitdây kim loạimetallic circuitmạch kim loạimetallic circuitmạch dẫn kim loạimetallic coatinglớp bọc kim loạimetallic coatinglớp mạ kim loạimetallic coatinglớp phủ kim loạimetallic conductordây dẫn kim loạimetallic connectionkết nối kim loạimetallic corrosionsự ăn mòn kim loạimetallic crosspointgiao điểm kim loạimetallic diekhuôn kim loạimetallic electrode arc lampđèn hồ quang điện cực kim loạimetallic finish or metallic paintlớp sơn ánh kim loạimetallic foilgiấy kim loạimetallic gaugeáp kế kim loạimetallic glasseskim loại thủy tinhmetallic glasseskim loại vô định hìnhmetallic insulatordụng cụ cách điện kim loạimetallic lathdải kim loại dàimetallic lathdải kim loại hẹpmetallic lathdải kim loại mỏngmetallic lathlati kim loạimetallic linedây kim loạimetallic linemạch dẫn kim loạimetallic lustreánh kim (loại)metallic mediamôi trường kim loạimetallic mineralkhoáng vật kim loạimetallic natural uraniumurani kim loại tự nhiênmetallic packingvành lót bằng kim loạimetallic packingvật liệu độn kim loạimetallic packingvòng bít bằng kim loạimetallic packingvòng đệm kín kim loạimetallic paintsơn kim loạimetallic paper (MP)giấy mạ kim loạimetallic polecột kim loạimetallic rectifierbộ chỉnh lưu kim loạimetallic resistorđiện trở kim loạimetallic sheathvỏ bọc kim loạimetallic silverbạc kim loạimetallic sleepertà vẹt kim loạimetallic sprayed coatinglớp phủ phun bằng kim loạimetallic statetrạng thái kim loạimetallic stop foillá chắn bằng kim loạimetallic structurecấu trúc kim loạimetallic structurekết cấu kim loạimetallic tankbể chứa bằng kim loạimetallic tapethước cuộn bằng kim loạimetallic veinmạch kim loạimetallic veinmạch quặng kim loạimetallic-ceramic coatinglớp phủ gốm kim loạiMIG welding (metallic-electrode inert gas welding)sự hàn trơ điện cực kim loạisemi-metallicnửa kim loại

Chuyên mục: Mẹo Hay

Rate this post

Random Posts

Post Comment